tuananh2519

Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
3 / 3
C++17
95%
(1615pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1444pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1372pp)
AC
19 / 19
C++17
81%
(1303pp)
AC
33 / 33
C++17
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(1048pp)
AC
15 / 15
C++17
66%
(929pp)
AC
21 / 21
C++17
63%
(882pp)
Training (25630.0 điểm)
hermann01 (1100.0 điểm)
HSG THCS (2030.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / |
Cánh diều (4600.0 điểm)
THT Bảng A (1601.0 điểm)
ABC (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FIND | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
contest (2666.0 điểm)
Array Practice (0.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Villa Numbers | 0.2 / |
Happy School (208.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
CSES (15231.2 điểm)
DHBB (8516.0 điểm)
vn.spoj (3037.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Chơi bi da 1 lỗ | 1200.0 / |
Lát gạch | 300.0 / |
Forever Alone Person | 350.0 / |
Đếm các hình chữ nhật | 400.0 / |
Nước lạnh | 200.0 / |
Gán nhãn | 200.0 / |
HackerRank (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
codechef (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi bắt chước | 400.0 / |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 100.0 / |
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Khác (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
#00 - Bài 1 - Nhất nhì | 1.0 / |