vttk1901
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
567
Điểm tối đa
842
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
15 / 15
C++14
94%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++14
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
AC
71 / 71
C++17
83%
(1167pp)
(114539.2 điểm)
Lập trình cơ bản (10560.0 điểm)
HSG THCS (10660.0 điểm)
vn.spoj (5800.0 điểm)
DHBB (12780.0 điểm)
Happy School (10508.0 điểm)
Practice VOI (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 1800.0 |
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (8700.0 điểm)
THT (5700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |