DL_Nguyen_Phuc_TriI_2009
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1105
Điểm tối đa
1105
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
12 / 12
C++14
98%
(2058pp)
WA
95 / 100
C++14
96%
(1734pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1476pp)
AC
33 / 33
C++14
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)
(70078.0 điểm)
HSG THCS (11667.6 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
ICPC (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Binary String Set | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (7400.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1600.0 |
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |