Minhho2005
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2400pp)
AC
5 / 5
C++14
95%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1715pp)
AC
40 / 40
C++14
81%
(1385pp)
AC
50 / 50
C++14
74%
(1250pp)
AC
100 / 100
C++14
66%
(1061pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(1008pp)
Training (48587.7 điểm)
hermann01 (2000.0 điểm)
DHBB (11140.9 điểm)
Happy School (5700.0 điểm)
HSG THCS (5008.6 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
contest (6930.0 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Training Python (700.0 điểm)
ABC (1299.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS | 100.0 / |
HSG THPT (3000.0 điểm)
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
GSPVHCUTE (690.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
Practice VOI (1375.0 điểm)
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
CSES (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - String Matching | Khớp xâu | 1400.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 300.0 / |