P12B411
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1199pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
(42992.7 điểm)
Lập trình cơ bản (23850.0 điểm)
DHBB (3435.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 95.0 / 1900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
Practice VOI (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi khối hộp | 180.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (9780.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (18300.0 điểm)
CSES (4969.2 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |