P1B1_14
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(766pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(750pp)
(36860.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19900.0 điểm)
HSG THCS (4660.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
THT Bảng A (9240.0 điểm)
THT (3540.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (20400.0 điểm)
CSES (6400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 0.0 / 1000.0 |