P1B1_19
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(2000pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
WA
9 / 14
C++20
89%
(854pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(33950.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19900.0 điểm)
HSG THCS (3700.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (9800.0 điểm)
THT (2286.7 điểm)
HSG THPT (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 50.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |