P1B321
Phân tích điểm
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1291pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(72652.2 điểm)
Lập trình cơ bản (30668.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Từ đại diện (HSG'21) | 600.0 / 600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Những đường thẳng | 140.0 / 1400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo | 666.7 / 2000.0 |
Practice VOI (4010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1080.0 / 1600.0 |
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Số dư | 1530.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (2940.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (17199.3 điểm)
THT (3800.0 điểm)
HSG THPT (275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 275.0 / 500.0 |
CSES (9566.6 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (20600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |