PY1DTranXuanPhuc
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
608
Điểm tối đa
892
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
(29042.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
HSG THCS (4300.0 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10950.0 điểm)
THT (2800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13100.0 điểm)
CSES (1844.9 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |