PY1DTranXuanPhuc

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(857pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(733pp)
AC
5 / 5
C++20
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(504pp)
Training Python (1300.0 điểm)
Training (6580.0 điểm)
THT Bảng A (2560.0 điểm)
Cánh diều (3800.0 điểm)
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
ABC (200.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
CSES (2087.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Happy School (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1800.0 điểm)
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
contest (1970.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
HSG THCS (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đong dầu | 100.0 / |
Biến đổi | 100.0 / |
Avatar | 100.0 / |
Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Khác (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
DHBB (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
CPP Basic 01 (510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ cái lặp lại | 100.0 / |
Tổng đan xen | 100.0 / |
Kiểm tra tam giác #2 | 100.0 / |
Kiểm tra tam giác #1 | 100.0 / |
Phân tích #1 | 100.0 / |
Miền đồ thị #1 | 10.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |