PY1Gtrongtri
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1227
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2200pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
PY3
94%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
(69840.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (18643.6 điểm)
Happy School (3580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (19915.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT (18960.0 điểm)
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (5244.0 điểm)
Cánh diều (11900.0 điểm)
CSES (9800.0 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |