PY2JTruongQuangVinh
Phân tích điểm
AC
1 / 1
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
(21607.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7960.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Từ đại diện (HSG'21) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (14830.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |