PY2iHoanggialong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
24 / 24
PYPY
90%
(994pp)
WA
9 / 10
PYPY
85%
(919pp)
Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)
(40520.0 điểm)
DHBB (2880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1080.0 / 1200.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (16200.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |