TLCatLinh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
70 / 70
C++14
96%
(1345pp)
AC
13 / 13
C++14
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1152pp)
AC
19 / 19
C++14
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1106pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(1084pp)
(70210.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (15695.0 điểm)
HSG THPT (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 990.0 / 1100.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (7800.0 điểm)
THT (4660.0 điểm)
CSES (11647.8 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 60.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |