baophucnguyen
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1148
Điểm tối đa
1314
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1318pp)
AC
200 / 200
PY3
92%
(1199pp)
AC
32 / 32
PYPY
90%
(1175pp)
AC
1 / 1
PYPY
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
(58326.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11560.0 điểm)
DHBB (3540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Xóa số | 1040.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài dễ (Bản Khó) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3840.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6210.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (13200.0 điểm)
THT (1240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 840.0 / 1100.0 |
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (964.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 44.0 / 1100.0 |
| Dãy Zigzag | 0.0 / 1400.0 |
| Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 920.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 80.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |