binhminhdz
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1129pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(994pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
(48180.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3768.0 điểm)
HSG THPT (1555.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 55.0 / 1100.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 100.0 / 1400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (16656.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |