cltrieuhaipham23
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
41 / 41
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
32 / 32
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(41400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10400.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
THT Bảng A (7000.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (15300.0 điểm)
CSES (3100.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |