dangquangminh
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
832
Điểm tối đa
1440
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1361pp)
(148852.4 điểm)
Lập trình cơ bản (9560.0 điểm)
HSG THCS (25759.4 điểm)
DHBB (12130.0 điểm)
vn.spoj (11200.0 điểm)
HSG THPT (5000.0 điểm)
Practice VOI (5615.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 720.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 935.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 960.0 / 1200.0 |
Happy School (13734.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (20733.3 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5980.0 điểm)
OLP MT&TN (1428.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |