dungff2k11

Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
AC
9 / 9
C++17
95%
(1045pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(733pp)
AC
11 / 11
C++17
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(588pp)
AC
9 / 9
C++17
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(531pp)
AC
50 / 50
C++17
63%
(504pp)
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán 2 | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Cánh diều (4300.0 điểm)
Training (8929.2 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
hermann01 (1100.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG THPT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
THT Bảng A (2171.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Cốt Phốt (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
contest (3200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Mới | 1000.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Xâu cân bằng | 1000.0 / |
Sâu dễ thương | 200.0 / |
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
DHBB (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con min max | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (1500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1101.0 điểm)
LQDOJ Cup (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố | 10.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 200.0 / |