giabaotq07
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1034
Điểm tối đa
1179
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
WA
92 / 100
C++20
90%
(1331pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
2 / 2
C++20
85%
(1106pp)
AC
51 / 51
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
(61050.0 điểm)
HSG THCS (10280.0 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (15580.7 điểm)
THT (15700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |