hoangbach231107
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
21 / 21
C++17
96%
(1441pp)
AC
70 / 70
C++17
94%
(1412pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(79357.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9040.0 điểm)
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (5120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2855.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 55.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (3350.0 điểm)
Happy School (9440.0 điểm)
Practice VOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 750.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (23080.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |