ledinhhieu
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1225
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
PYPY
98%
(1764pp)
AC
1000 / 1000
PYPY
96%
(1729pp)
AC
11 / 11
PYPY
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
PYPY
87%
(1302pp)
AC
150 / 150
PYPY
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(1167pp)
(57554.7 điểm)
Lập trình cơ bản (18782.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3065.8 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1919.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Arobot | 119.0 / 2500.0 |
| Cấp bậc trong công ty | 1800.0 / 1800.0 |
| Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) | 0.0 / 2400.0 |
Lập trình Python (8910.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4700.0 điểm)
Happy School (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 60.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (7190.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (14240.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
CSES (5200.0 điểm)
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Du lịch Thành phố | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 240.0 / 600.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (2675.0 điểm)
ICPC (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem | 2300.0 / 2300.0 |
| Ceiling Function | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1465.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 900.0 / 1500.0 |
| Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) | 565.217 / 1300.0 |