minh_son_123
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
779
Điểm tối đa
1565
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++11
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
AC
73 / 73
C++11
87%
(1563pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
(164491.2 điểm)
DHBB (39875.0 điểm)
HSG THCS (38630.8 điểm)
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (6112.0 điểm)
Happy School (10358.0 điểm)
Codeforces (6800.0 điểm)
Practice VOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả giai thừa | 1800.0 / 1800.0 |
| Mua Cô Ca | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1500.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (9500.0 điểm)
Free Contest (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (30936.3 điểm)
Olympic 30/4 (15420.0 điểm)
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
THT (18240.9 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
| Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |