namanhthongminh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1700pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
TLE
35 / 40
PY3
94%
(1153pp)
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
85%
(893pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(834pp)
(58141.3 điểm)
Lập trình cơ bản (52317.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 325.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (10100.0 điểm)
vn.spoj (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 200.0 / 2000.0 |
HSG THCS (4750.0 điểm)
THT Bảng A (20940.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (19600.0 điểm)
CSES (2262.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 40.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Bronze, Moo Operations | 900.0 / 900.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |
| DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 225.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 0.0 / 500.0 |