Lập trình cơ bản (19400.0 điểm)
Lập trình Python (6900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
THT Bảng A (48660.0 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Biểu thức cộng trừ
|
400.0 / 400.0
|
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số bé nhất trong 3 số
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng của bội
|
700.0 / 700.0
|
|
Ví dụ 001
|
100.0 / 100.0
|
|
Đếm ước lẻ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
600.0 / 600.0
|
|
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dãy số cách đều
|
700.0 / 700.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024)
|
500.0 / 500.0
|
|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
200.0 / 200.0
|
|
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025
|
55.0 / 1100.0
|
|
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
495.0 / 400.0
|
|
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
700.0 / 700.0
|
|
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
|
200.0 / 200.0
|
|
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700.0 / 700.0
|
|
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
200.0 / 200.0
|
|
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
910.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026)
|
800.0 / 1000.0
|
|
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
400.0 / 400.0
|
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4200.0 điểm)
Free Contest (700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)