practiceCPP
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1199pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1175pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++17
83%
(1084pp)
(81700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17800.0 điểm)
HSG THCS (5200.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
CSES (41800.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (3000.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |