thanhbui
Phân tích điểm
AC
1 / 1
PAS
100%
(1000pp)
AC
50 / 50
PAS
98%
(980pp)
AC
3 / 3
PAS
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PAS
94%
(941pp)
TLE
19 / 20
PAS
92%
(876pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(766pp)
WA
4 / 5
PAS
83%
(667pp)
(37234.9 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5690.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |