tk22NguyenHuuVinh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
837
Điểm tối đa
1020
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1441pp)
94%
(1318pp)
AC
23 / 23
PYPY
92%
(1199pp)
AC
18 / 18
PY3
90%
(1175pp)
AC
8 / 8
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
(41550.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3500.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (9840.0 điểm)
Cánh diều (14900.0 điểm)
THT (5000.0 điểm)
CSES (4000.0 điểm)
OLP MT&TN (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Excel | 960.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |