tk_Tvnkhoi1903

Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++11
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1354pp)
AC
16 / 16
PYPY
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(1140pp)
AC
13 / 13
PY3
77%
(1006pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(882pp)
AC
20 / 20
C++11
70%
(838pp)
AC
15 / 15
C++20
66%
(730pp)
AC
9 / 9
C++11
63%
(693pp)
Training (16670.0 điểm)
hermann01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
contest (3780.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2100.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Cánh diều (3200.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Biến đổi | 100.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 1000.0 / |
Free Contest (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
EVENPAL | 200.0 / |
LOCK | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Cốt Phốt (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
K-Amazing Numbers | 350.0 / |
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
DHBB (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Khác (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 2 phân số tối giản | 100.0 / |
CSES (9300.0 điểm)
OLP MT&TN (1100.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
THT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 300.0 / |