vayneditop
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1458
Điểm tối đa
1458
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1700pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
2 / 2
C++17
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1000pp)
(58616.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
HSG THCS (4430.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (27363.4 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (4000.0 điểm)
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |