vhskillpro
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1786
Điểm tối đa
1919
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1276pp)
AC
21 / 21
C++17
83%
(1167pp)
(163505.5 điểm)
Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)
HSG THCS (11600.0 điểm)
DHBB (10600.0 điểm)
vn.spoj (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (17400.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |