xuankien18062013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
921
Điểm tối đa
921
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++14
98%
(2352pp)
AC
15 / 15
C++14
96%
(2113pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1977pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1937pp)
AC
3 / 3
C++14
90%
(1808pp)
AC
3 / 3
C++14
89%
(1683pp)
AC
6 / 6
C++14
85%
(1531pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (16940.0 điểm)
(54078.6 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (12421.5 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (27975.0 điểm)
THT (13140.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (18490.0 điểm)
CSES (19500.0 điểm)
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |