Dangkhoa1111
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(950pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(902pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(772pp)
AC
14 / 14
PY3
81%
(652pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(619pp)
AC
9 / 9
PY3
74%
(588pp)
AC
2 / 2
PYPY
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(531pp)
63%
(504pp)
Cánh diều (2602.0 điểm)
Training (8420.0 điểm)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
THT Bảng A (2540.0 điểm)
hermann01 (1220.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1900.0 điểm)
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FIND | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Khác (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
HSG THCS (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 200.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
contest (806.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Năm nhuận | 200.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Hiệu lập phương | 100.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |