Duyle11
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1441pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1291pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1106pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1000pp)
(69496.3 điểm)
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (9866.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (5580.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (4985.7 điểm)
THT (4950.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |