N1_48_trannga2
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1056pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(904pp)
WA
9 / 12
C++20
87%
(846pp)
AC
19 / 19
C++20
85%
(766pp)
(33700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11400.0 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 975.0 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (23500.0 điểm)
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |