NGUYENDINHVI
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1400
Điểm tối đa
1476
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
12 / 12
C++14
98%
(2058pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1356pp)
AC
17 / 17
C++14
89%
(1240pp)
AC
27 / 27
C++14
87%
(1215pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
(63332.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
HSG THCS (10386.6 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
CSES (31731.1 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3950.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Binary String Set | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (12500.0 điểm)
THT (3320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 420.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 50.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 70.0 / 1400.0 |