NguyenQuocHung21L9
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
987
Điểm tối đa
1270
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1417pp)
(119465.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9660.0 điểm)
HSG THCS (7760.0 điểm)
vn.spoj (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
| Động viên đàn bò | 0.0 / 1500.0 |
DHBB (8020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Bánh xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2400.0 |
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
CSES (101249.9 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
THT (2452.5 điểm)
OLP MT&TN (5822.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 722.0 / 1900.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm dãy | 0.0 / 1800.0 |