P2A1BuiMinhDat
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(1107pp)
AC
19 / 19
PY3
89%
(1063pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(955pp)
AC
8 / 8
PY3
85%
(936pp)
AC
80 / 80
PY3
83%
(917pp)
(68890.0 điểm)
Lập trình cơ bản (26800.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (22850.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (14600.0 điểm)
THT (7200.0 điểm)
CSES (3600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |