P2A2_15
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(60200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
HSG THCS (6442.4 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (6340.0 điểm)
Cánh diều (10200.0 điểm)
THT (2340.0 điểm)
CSES (3475.0 điểm)
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 162.5 / 1300.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |