P2B1_18
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2800pp)
AC
600 / 600
C++20
95%
(2375pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(2256pp)
AC
9 / 9
C++11
86%
(2143pp)
AC
6 / 6
C++20
81%
(2036pp)
AC
15 / 15
C++20
77%
(1857pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(1606pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(1450pp)
Training (10452.0 điểm)
Cánh diều (5400.0 điểm)
hermann01 (770.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
THT Bảng A (4901.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2000.0 điểm)
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Khác (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
contest (9500.0 điểm)
CSES (29068.8 điểm)
HSG THCS (2170.0 điểm)
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CPP Basic 01 (4620.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Chuẩn hóa xâu ký tự | 10.0 / |
Nhỏ nhất | 100.0 / |
Tính tổng #4 | 100.0 / |
String #2 | 10.0 / |
OLP MT&TN (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số | 800.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Biểu thức nhỏ nhất | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
ABC (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
THT (3800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Vòng tay | 1600.0 / |
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
VOI (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
HSG THPT (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
GSPVHCUTE (5300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
olpkhhue22 - Đếm dãy số | 2800.0 / |
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ | 2500.0 / |
vn.spoj (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thử trí cân heo | 2300.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Lệnh range() #3 | 100.0 / |
Lệnh range() #1 | 100.0 / |
Lệnh range() #2 | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 100.0 / |