P2B1_18
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
100%
(2500pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(2165pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1860pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1702pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1667pp)
(63394.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16600.0 điểm)
DHBB (2415.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Thử trí cân heo | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THCS (5190.0 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (11320.0 điểm)
THT (4900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (19300.0 điểm)
CSES (24175.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |