P2O1LeNghi
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(1035pp)
AC
35 / 35
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (13456.0 điểm)
(34270.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (19600.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |