PY2JLeXuanTamVu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1764pp)
AC
14 / 14
C++03
96%
(1729pp)
WA
38 / 39
PYPY
94%
(1559pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(1191pp)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
(63034.7 điểm)
DHBB (9200.0 điểm)
HSG THCS (8330.8 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 900.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
THT Bảng A (4860.0 điểm)
THT Bảng B & C (4500.0 điểm)
Cánh diều (14000.0 điểm)
THT (7900.0 điểm)
CSES (15456.4 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |