PY2JLeXuanTamVu

Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++03
100%
(2000pp)
WA
38 / 39
PYPY
95%
(1851pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1715pp)
AC
10 / 10
PYPY
81%
(1222pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(1103pp)
AC
12 / 12
C++20
70%
(978pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(862pp)
Training Python (1200.0 điểm)
Training (12063.3 điểm)
Cánh diều (3700.0 điểm)
THT Bảng A (2160.0 điểm)
hermann01 (1000.0 điểm)
contest (6568.0 điểm)
CSES (16648.7 điểm)
HSG THCS (3650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số dư | 1700.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Từ đại diện (HSG'21) | 300.0 / |
CUT 1 | 150.0 / |
CPP Advanced 01 (3400.0 điểm)
CPP Basic 02 (1220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Array Practice (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Khác (626.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Tích chính phương | 1200.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
DHBB (5050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua quà | 200.0 / |
Oranges | 1300.0 / |
Chuỗi ngọc | 200.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Heo đất | 1200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Cốt Phốt (4200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
THT (2800.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |