athvphy
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1635
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
C++17
94%
(1224pp)
AC
23 / 23
C++17
92%
(1199pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1042pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (19400.0 điểm)
(70904.4 điểm)
HSG THCS (8000.0 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
Free Contest (5963.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (10000.0 điểm)
THT (3700.0 điểm)
CSES (23736.2 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 880.0 / 1100.0 |