baolam
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++03
100%
(2200pp)
AC
50 / 50
C++03
95%
(1805pp)
AC
20 / 20
C++03
90%
(1624pp)
AC
100 / 100
C++03
81%
(1303pp)
AC
10 / 10
C++03
74%
(1176pp)
AC
4 / 4
C++03
70%
(1117pp)
AC
100 / 100
C++03
63%
(945pp)
Training (20750.0 điểm)
hermann01 (1300.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1800.0 điểm)
HSG THCS (13780.0 điểm)
DHBB (5650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phi tiêu | 300.0 / |
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
contest (5550.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
Cốt Phốt (2290.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 390.0 / |
Số tình nghĩa | 200.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
HSG THPT (2533.3 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
divisor01 | 200.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Bài 2 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quy Hoạch Động Chữ Số | 100.0 / |
Khác (800.0 điểm)
Training Python (900.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
GSPVHCUTE (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 60.0 / |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 800.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hàm số (HSG10v2-2022) | 300.0 / |
Cánh diều (2854.5 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
THT (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1600.0 / |
Practice VOI (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 250.0 / |