baolam
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1552
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++03
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++03
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++03
90%
(1446pp)
AC
60 / 60
C++03
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++03
87%
(1302pp)
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
(73800.0 điểm)
HSG THCS (36520.0 điểm)
DHBB (5350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 250.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (12226.7 điểm)
Happy School (11600.0 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
Codeforces (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (4200.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (8836.4 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |