ctxgdy
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
RTE
143 / 200
C++14
96%
(1373pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1291pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(936pp)
AC
11 / 11
C++14
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (12600.0 điểm)
(44750.0 điểm)
DHBB (984.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (15800.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
Cánh diều (5200.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (13440.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |