haitrannguyenphong
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
4 / 4
PY3
86%
(1200pp)
AC
15 / 15
PY3
81%
(896pp)
AC
8 / 8
PY3
77%
(774pp)
AC
11 / 11
PY3
74%
(662pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(559pp)
AC
1 / 1
PY3
66%
(531pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(504pp)
Cánh diều (4100.0 điểm)
ABC (901.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Không làm mà đòi có ăn | 1.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Training Python (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Training (9200.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
THT (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (951.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hết rồi sao | 50.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
contest (4200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trốn Tìm | 800.0 / |
Thêm Không | 800.0 / |
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen | 800.0 / |
Tuổi đi học | 100.0 / |
CSES (5100.0 điểm)
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
HSG THCS (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |