haitrannguyenphong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
8 / 8
PY3
89%
(886pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(766pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(750pp)
(27000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (13300.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (4000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |