hbquyen2812
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1168
Điểm tối đa
1185
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1470pp)
TLE
9 / 10
C++11
96%
(1383pp)
WA
18 / 20
C++11
94%
(1355pp)
AC
10 / 10
CLPP17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
Lập trình cơ bản (25900.0 điểm)
(121932.0 điểm)
HSG THCS (13363.6 điểm)
DHBB (14810.0 điểm)
HSG THPT (12930.0 điểm)
Happy School (9702.0 điểm)
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (8700.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (23500.0 điểm)
THT (10320.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (984.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 552.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
Cánh diều (13200.0 điểm)
CSES (4650.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |