hnhbinhminh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1142
Điểm tối đa
1142
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PYPY
89%
(1063pp)
TLE
13 / 15
PY3
87%
(978pp)
TLE
15 / 20
PY3
85%
(957pp)
AC
28 / 28
PY3
83%
(917pp)
(48340.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (18989.5 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (24030.0 điểm)
THT (4280.0 điểm)
Cánh diều (17600.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1488.0 điểm)
THT Bảng B & C (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 720.0 / 900.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |