hoangdinh1801
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
PYPY
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(936pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(917pp)
(57362.8 điểm)
Lập trình cơ bản (7760.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (7790.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (6860.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 100.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |