huyen33332025
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1378
Điểm tối đa
1378
Phân tích điểm
WA
96 / 100
C++20
100%
(1440pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
(36758.7 điểm)
DHBB (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số zero tận cùng | 90.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
THT Bảng A (3800.0 điểm)
Cánh diều (6600.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |